ngân nga

Học thuật
Thân thiện
ngân nga

Một cô gái ngân nga giai điệu vui vẻ khi đi dạo trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kéo dài tiếng rung của giọng nói hoặc âm thanh khi hát, ngâm thơ, hoặc phát ra âm thanh giai điệu: Hành động tạo ra duy trì một âm thanh độ ngân dài, thường với cao độ biến đổi nhẹ, tạo cảm giác lan tỏa, sâu lắng.
    • Tự nhiên phát ra hoặc hát lên một giai điệu nhẹ nhàng, vô thức: Hành động hát hoặc ngâm nga một cách tự nhiên, thường khi đang làm việc khác hoặc trong tâm trạng thoải mái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ca ngân nga câu hát cuối bài thật cảm xúc. (Giọng ca kéo dài rung nhẹcâu hát cuối thật đầy cảm xúc.)
    • ấy vừa nấu ăn vừa ngân nga một giai điệu vui tai. ( ấy vừa nấu ăn vừa tự hát lên một giai điệu vui tai một cáchthức.)
    • Tiếng chuông chùa ngân nga trong không gian tĩnh lặng. (Âm thanh của tiếng chuông chùa kéo dài lan tỏa trong không gian yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả âm thanh lan tỏa, đọng lại: Thường dùng để miêu tả những âm thanh đẹp, chiều sâu, để lại dư âm trong không gian hoặc trong lòng người nghe.
    • Lời ca ngân nga mãi trong tâm trí người nghe. (Giai điệu lời ca ấy tiếp tục vang vọng, để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí người nghe.)
  • Dùng trong văn chương để gợi cảm xúc, không khí: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh âm thanh sống động gợi cảm.
    • Khúc dân ca ngân nga giữa núi rừng. (Điệu dân ca vang lên lan tỏa giữa khung cảnh núi rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngân (động từ): Vang lên kéo dài, thường dùng cho tiếng chuông, tiếng hát.
    • Tiếng chuông ngân vang.
  • Nga (trong ngữ cảnh này, thường đi kèm với "ngân"): Gợi ý sự lan tỏa, bay bổng của âm thanh.
  • Ngâm nga (động từ): Vừa có nghĩa tương tự "ngân nga", vừa chỉ việc đọc thơ một cách nhịp điệu, kéo dài giọng.
    • Cụ già ngâm nga mấy câu thơ cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Vang ngân: Vang lên kéo dài âm thanh.
  • Ngâm (trong ngữ cảnh ngâm thơ): Đọc thơ với giọng kéo dài, luyến láy theo điệu.
  • Fredonner (tiếng Pháp): Hát nhẩm, ngâm nga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "ngân nga". Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với tân ngữ chỉ âm thanh, bài hát.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "ngân nga" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen nghĩa bóng miêu tả âm thanh.)

ngân nga

Một cô gái ngân nga giai điệu vui vẻ khi đi dạo trong công viên.

  1. Kéo dài tiếng rung khi hát hay ngâm thơ.